SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỒNG NAI
Trường : THCS & THPT Minh Hung
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB áp dụng từ: 02/02/2026


DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 HảiLí Nguyễn Thanh Hải Nam  
2 Hoa PHT Đỗ Thị Mai Hoa Nữ  
3 Thế Anh Trần Thế Anh Nam  
4 Cúc Đoàn Thị Kim Cúc Nữ  
5 Th.Hiền Phan Thanh Hiền Nữ  
6 Lan Nguyễn Thị Lan Nữ  
7 Loan Nguyễn Thị Phương Loan Nữ  
8 Th.Phương Trân Thị Thu Phương Nữ  
9 Quang Trần Văn Quang Nam  
10 Quốc Phan Văn Quốc Nam  
11 Quý Nguyễn Việt Quý Nam  
12 P.Thanh Nguyễn Thị Phương Thanh Nữ  
13 P.Thuỳ Nguyễn Thị Phương Thuỳ Nữ  
14 Vân Nguyễn Thị Vân Nữ  
15 Chơn Tạ Văn Chơn Nam  
16 Huệ Đinh Thị Huệ Nữ  
17 Mai Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ  
18 Quy Huỳnh Văn Quy Nam  
19 Thản Bùi Thanh Thản Nam  
20 Bách Nguyễn Văn Bách Nam  
21 Đ.Hùng Nguyễn Đức Hùng Nam  
22 Dũng Nguyễn Khắc Dũng Nam  
23 Chuyền Vũ Thị Chuyền Nữ  
24 Trà Võ Thị Trà Nữ  
25 Trang Trần Ngọc Huyền Trang Nữ  
26 Nguyễn Thị Hà Nữ  
27 My Phan Thị My My Nữ  
28 Như Hoa Võ Thị Như Hoa Nữ  
29 Nga Hồ Thị Nga Nữ  
30 Lệ Thuý Nguyễn Lệ Thuý Nữ  
31 Th.Vân Trần Thị Thuý Vân Nữ  
32 Mạnh Nguyễn Văn Mạnh Nam  
33 Tình Nguyễn Thị Tình Nữ  
34 Giang Thái Thị Giang Nữ  
35 M.Hùng Nguyễn Mạnh Hùng Nam  
36 Sơn Lê Duy Sơn Nam  
37 L.Vân Lê Thị Vân Nữ  
38 Toàn Nguyễn Lê Thái Toàn Nữ  
39 Khương Nguyễn Văn Khương Nam  
40 TrangLe Lê Thị Trang Nữ  
41 Hậu Chu Văn Hậu Nam  
42 Tr.Hà Trần Thị Hà Nữ  
43 Cường Phạm Viết Cường Nam  
44 Hạnh Nguyễn Thuý Hạnh Nữ  
45 Hiền Đỗ Thị Lệ Hiền Nữ  
46 T.Hoàn Trần Thị Hoàn Nữ  
47 Th.Mai Nguyễn Thuý Mai Nữ  
48 ThủyLê Lê Thị Thủy Nữ  
49 Tiền Nguyễn Thị Tiền Nữ  
50 Thắng Nguyễn Thị Thắng Nữ  
51 Ho Vân Hồ Thị Vân Nữ  
52 Mỹ Hạnh Lâm Thị Mỹ Hạnh Nữ  
53 Thanh Nguyễn Thị Thanh Nữ  
54 Th. Hải Nguyễn Thanh Hải Nam  
55 X.Hạnh Phan Thị Xuân Hạnh Nữ  
56 Đ.Hằng Đinh Thị Hằng Nữ  
57 Đ. Liễu Đinh Thị Liễu Nữ  
58 Nguyệt Hoàng Thị Nguyệt Nữ  
59 Thuỷ Trương Thị Thuỷ Nữ  
60 Tr.Trang Trần Thị Trang Nữ  
61 Đ.Vân Đặng Thị Vân Nữ  
62 P.Hương Phan Thị Hương Nữ  
63 Sỹ Bùi Xuân Sỹ Nam  
64 Châu Đào Thị Thuỷ Châu Nữ  
65 Đ.Hiền Đoàn Thị Hiền Nữ  
66 Phương Nguyễn Thị Hoài Phương Nữ  
67 Kính Tạ Xuân Kính Nam  
68 An Lê Thị Thuỳ An Nữ  
69 HuệLê Lê Thị Huệ Nữ  
70 H.Anh Võ Thị Hồng Anh Nữ  
71 D.Anh Vũ Diệu Anh Nữ  
72 Dung Tống Mỹ Dung Nữ  
73 Th.Liễu Nguyễn Thị Thuý Liễu Nữ  
74 Quỳnh Hà Như Quỳnh Nữ  
75 Đ.Phượng Nguyễn Vũ Đan Phượng Nữ  
76 Thuý Trần Thị Thanh Thuý Nữ  
77 Tuyết Nguyễn Thị Ngọc Tuyết Nữ  
78 Vi Nguyễn Thị Trúc Vi Nữ  
79 Vu Thanh Vũ Thị Thanh Nữ  
80 Đo Phương Đỗ Thị Phương Nữ  
81 Nương Lê Ngọc Nương Nữ  
82 HoangNga Nguyễn Thị Hoàng Nga Nữ  
83 Hoà Đỗ Thị Hoà Nữ  
84 Đ.Sơn Đỗ Thị Ngọc Sơn Nữ  
85 Gấm Hoàng Thị Gấm Nữ  
86 Hồng Cao Văn Hồng Nam  
87 Đ.Hải Nguyễn Đình Hải Nam  
88 D.Hoàn Dương Công Hoàn Nam  
89 Lâm Lê Thanh Lâm Nam  
90 Đào Thanh Tú Nam  
91 Song Nguyễn Xuân Song Nam  
92 TuyếtQP Hoàng Thị Tuyết Nữ  
93 Vượng Vũ Quốc Vượng Nam  
94 Đại Vũ Xuân Đại Nam  
95 Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ  
96 TrầnMai Trần Thị Mai Nữ  
97 HànPhương Hàn Thị Phương Nữ  
98 NTDung Nông Thị Dung Nữ  
99 MaiHoa Mai Thị Hoa Nữ  
100 Sương Võ Thị Thu Sương Nữ  
101 TìnhTD Nguyễn Tiến Tình Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Trường THCS-THPT Minh Hưng-Địa chỉ: KP1, phường Minh Hưng,tỉnh Đồng Nai_ĐT:02713667490-Website: www.cap2-3minhhung.edu.vn